Các chỉ số tài chính cơ bản cần biết cho người mới bắt đầu: Chỉ số đo lường tính thanh khoản (Liquidity Measurement Ratios) – Phần 1

Thanh khoản của công ty là khả năng đáp ứng các mục tiêu tài chính ngắn hạn của công ty. Chỉ số thanh khoản cố gắng để đo lường khả năng của công ty trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn. Điều này được thực hiện bằng cách so sánh tài sản luân chuyển – tài sản có tính thanh khoản cao (liquid assets) của công ty, những tài sản có thể dễ dàng chuyển thành tiền mặt, với các khoản nợ ngắn hạn (short-term liabilities).

Nói chung, mức độ bao quát của tài sản luân chuyển trên nợ ngắn hạn càng lớn càng tốt. Một công ty có tỷ lệ này thấp thì nên được gắn một lá cờ đỏ cảnh báo vì đây có thể là dấu hiệu cho thấy công ty sẽ gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn và hậu quả là công ty rơi vào trạng thái chống đỡ ngày qua ngày.

Trong thời gian các doanh nghiệp gặp khó khăn hoặc bản thân nền kinh tế vĩ mô nói chung gặp trắc trở, một công ty có chỉ số thanh khoản thấp có thể bị buộc phải đưa ra những lựa chọn khó khăn để hoàn thành các nghĩa vụ của họ. Chúng có thể bao gồm việc phải thanh lý tài sản trong quy trình sản xuất, bán hàng tồn kho hoặc thậm chí là bán một đơn vị kinh doanh. Những động thái này có thể là minh chứng bất lợi cho khả năng tồn tại ngắn hạn của công ty và sức khỏe tài chính lâu dài của công ty.

[Chỉ số thanh khoản là một phần quan trọng của phân tích cơ bản vì chúng giúp xác định khả năng của công ty để trả các khoản nợ của nó. Nếu một công ty không trả được nợ, công ty có thể phải đối mặt với hoạt động phá sản hoặc tái cấu trúc có thể gây hại cho giá trị cổ đông.]

Tỷ lệ thanh khoản dựa trên các phần khác nhau của tài sản hiện hành của công ty và các khoản nợ hiện tại được lấy từ bảng cân đối kế toán của công ty.

Các chỉ số trong nhóm chỉ số thanh khoản bao gồm: Chỉ số thanh toán hiện hành (Current ratio), Chỉ số thanh toán nhanh (Quick ratio), Vòng quay tiền mặt (Cash conversion cycle)

1. Chỉ số thanh toán hiện hành (Current ratio)

Tỷ lệ hiện tại đo lường khả năng của một công ty để trang trải các khoản nợ ngắn hạn với tài sản hiện tại của nó.

Công thức:

Tài sản hiện tại (Current Assets) / Nợ hiện tại (Current liabilities)

Ví dụ: một công ty có tài sản hiện tại trị giá 10 triệu đô la và nợ 5 triệu đô la trong các khoản nợ hiện tại sẽ có chỉ số thanh toán hiện hành là 2.

Chỉ số thanh toán hiện hành từ 1.0 trở lên là dấu hiệu tốt cho thấy công ty có khả năng để trang trải các khoản nợ hiện hành hoặc nợ ngắn hạn của công ty.

Chỉ số thanh toán hiện hành dưới 1.0 có thể là dấu hiệu của việc công ty đang gặp khó khăn về mặt tài chính.

Lưu ý khi sử dụng tỷ lệ này

Khi nhìn vào chỉ số thanh toán hiện hành, nhà đầu tư cần lưu ý rằng đây không phải là toàn bộ câu chuyện về tính thanh khoản của công ty. Điều quan trọng là phải hiểu được tính chất các loại tài sản hiện tại mà công ty có và cách thức những tài sản này có thể nhanh chóng được quy đổi thành tiền mặt để đáp ứng các khoản nợ hiện tại ra sao.

Ví dụ, công ty này có khả năng thu thập tất cả các khoản phải thu chưa thanh toán của mình trong bao lâu? Một nhà phân tích nên xem xét thêm về thời gian thu hồi tiền hàng tồn đọng (days sales outstanding) của công ty đó, chỉ số được tính bằng số ngày trung bình mà một công ty cần để thu hồi lại tiền bán hàng sau khi đã bán được hàng. Nếu như DSO ở mức thấp thì có nghĩa là công ty chỉ cần ít ngày để thu hồi được tiền khách còn nợ. Vậy khi công ty thu hồi được tiền thì chỉ số thanh toán hiện hành sẽ tăng lên.

Đối với các công ty bán hàng và có kho chứa hàng tồn kho, nhà đầu tư cần xem xét hàng tồn kho này có thể được thanh lý nhanh như thế nào nếu nhu cầu phát sinh và phần trăm giá trị của hàng tồn kho mà công ty có khả năng sẽ nhận được là bao nhiêu? Nhìn vào công ty như một mối lo ngại, một nhà phân tích sẽ muốn tính toán hệ số vòng quay hàng tồn kho ( inventory turnover ratio) của công ty, một phép đo mất bao lâu để một doanh nghiệp bán được hàng tồn kho nhằm tăng tài khoản hiện hành lên để bù vào khoản nợ phải trả.

Chỉ số thanh toán hiện hành vốn giả định rằng công ty sẽ hoặc có thể thanh lý tất cả các tài sản hiện tại của mình và chuyển đổi thành tiền mặt để trang trải các khoản nợ. Trong thực tế, điều này là không chắc, và vì thế, nhà đầu tư cũng cần xem xét đến nguồn vốn lưu động của công ty này.

Các công ty có chỉ số thanh toán hiện hành cao có thể không an toàn hơn so với một công ty có chỉ số này tương đối thấp. Ngoài việc chỉ nhìn vào chỉ số thanh toán hiện hành, một nhà phân tích sẽ cần phải xem xét thành phần và chất lượng của tài sản hiện tại của công ty. Chỉ số thanh toán hiện hành chỉ là một trong nhiều chỉ số tài chính mà các nhà đầu tư và chủ nợ tiềm năng sẽ cần phải phân tích.

2. Chỉ số thanh toán nhanh (Quick ratio)

Chỉ số thanh toán nhanh (Quick ratio hay còn được biết là Acid-test ratio) là một chỉ số thanh khoản được tinh chỉnh từ chỉ số thanh toán hiện hành. Chỉ số thanh toán nhanh được đánh giá thận trọng hơn chỉ số thanh toán hiện hành vì nó đã trừ đi hàng tồn kho và các tài sản ngắn hạn khác, những loại tài sản thường khó chuyển đổi thành tiền mặt.

Công thức:

Các khoản tương đương tiền + chứng khoán có thể bán được + các khoản phải thu khách hàng Nợ ngắn hạn

=Cash equivalents + marketable securities + accounts receivablescurrent liabilities

Phiên bản “cứng” hơn của chỉ số thanh toán hiện hành:

Bằng cách tập trung vào các loại tài sản thường dễ chuyển đổi thành tiền mặt, chỉ số thanh toán nhanh có thể là thước đo tốt hơn khả năng thanh toán các khoản nợ hiện tại của công ty.

Hàng tồn kho thường được cho là có khả năng luân chuyển thấp hơn so với các tài sản hiện tại khác.

Nguyên tắc chung là chỉ số thanh toán nhanh lớn hơn 1,0 có nghĩa là một công ty đủ khả năng đáp ứng các mục tiêu ngắn hạn của nó.

Quick ratio nói điều gì với nhà đầu tư

Chỉ số thanh toán nhanh thấp hoặc đang trên đà giảm có thể đang truyền tới nhà đầu tư một số cảnh báo đỏ về một công ty. Có thể bảng cân đối kế toán của công ty này đang bị quá tải bởi những khoản nợ. Hoặc có thể nói doanh số của công ty đang giảm, công ty đang gặp khó khăn trong việc thu các khoản phải thu hoặc có thể công ty đang thanh toán hóa đơn quá nhanh.

Chỉ số thanh toán nhanh cao hoặc đang tăng nhanh có khả năng bởi vì tăng trưởng doanh thu, khoản phải thu được thu hồi và chuyển thành tiền mặt một cách nhanh chóng hoặc có thể do vòng quay hàng tồn kho của công ty đang tăng.

Các công ty khác nhau trong những ngành khác nhau sẽ có những diễn biến khác nhau trong các chỉ số. Vậy nên, khi tìm cách sử dụng chỉ số thanh toán nhanh để so sánh các công ty, so sánh hợp lệ nhất thường là giữa các công ty trong cùng một ngành.

Không phải là chỉ báo hoàn hảo

Việc loại bỏ hàng tồn kho và các loại tài sản ngắn hạn khác có tính thanh khoản thấp làm cho chỉ số thanh toán nhanh trở thành một thước đo tốt hơn chỉ số thanh toán hiện hành. Tuy nhiên, chỉ số thanh toán nhanh vẫn không phải là một thước đo hoàn hảo nếu đứng một mình. Sẽ không thực tế nếu giả định rằng một công ty sẽ thanh lý tất cả các tài sản hiện tại để trang trải các khoản nợ ngắn hạn vì công ty vẫn cần một mức vốn lưu động để duy trì những hoạt động khác.

3. Vòng quay tiền mặt (Cash conversion cycle)

Vòng quay tiền mặt là một chỉ số quan trọng, đặc biệt là cho các công ty có giá trị hàng tồn kho và tài khoản phải thu, phải trả lớn (thường là các công ty thương mại), vì nó đánh giá sự hiệu quả trong quản lý vốn lưu động của công ty. Chu kỳ này đo lường số ngày mà tiền của công ty bắt đầu được gắn vào quá trình sản xuất và bán hàng và lợi ích của nó lấy từ các khoản thanh toán của các chủ nợ. Chu kỳ này càng ngắn, khả năng thanh khoản của nguồn vốn lưu động của công ty càng tốt.

Công thức:

(Thời gian thanh lý hàng tồn kho + Thời gian thu hồi tiền hàng tồn đọng) – Thời gian chuyển đổi các khoản phải trả

=(Days inventory outstanding + days sales outstanding) – days payables outstanding

 

  • Thời gian thanh lý hàng tồn kho (Days inventory outstanding – DOI) đo lường thời gian chuyển đổi hàng tồn kho của công ty thành tiền mặt. Số liệu này được tính bằng cách chia hàng tồn kho trung bình của công ty cho chi phí bán hàng mỗi ngày.

 

  • Thời gian thu hồi tiền hàng tồn đọng (Days sales outstanding – DSO) được tính bằng cách chia khoản phải thu trung bình cho doanh thu ròng mỗi ngày. DSO cung cấp một ước tính về việc phải mất bao lâu để công ty thu về các khoản phải thu.

 

  • Thời gian chuyển đổi các khoản phải trả (Days payables outstanding – DPO) được tính bằng cách chia trung bình các khoản phải trả của công ty cho chi phí bán hàng mỗi ngày. DPO đưa ra ước tính thời gian công ty trả tiền cho nhà cung cấp của mình.

Tại sao vòng quay tiền mặt lại quan trọng?

Vòng quay tiền mặt đưa ra một bức tranh rõ ràng, tổng quát và nhanh chóng cho nhà đầu tư về việc công ty này đã bán hàng tồn kho nhanh như thế nào; rồi các khoản phải thu do bán hàng tồn kho được thu về và chuyển đổi thành tiền mặt nhanh như thế nào; lượng tiền mặt thu được, được trả cho chủ nợ để trừ vào khoản phải trả nhanh như thế nào. Trong khi chỉ số thanh toán nhanh và hiện hành thường được đề cập trong báo cáo tài chính, các nhà đầu tư sẽ được tư vấn tốt hơn để xem xét số liệu này như một thước đo về tính thanh khoản thực sự của một công ty.

Vòng quay tiền mặt thấp, hay đang giảm dần, cho thấy rằng thời gian hàng tồn kho đang bị kéo dài, có những khoản phải thu khó đòi hoặc có những khoản phải trả đang bị quá hạn. Điều này cho thấy tiền mặt của công ty đang bị khóa chặt trong vòng quay tiền mặt, nếu tình trạng này kéo dài sẽ dẫn đến tính thanh khoản của công ty bị giảm và công ty này có thể bị mất năng lực trả nợ. Ngược lại, một xu hướng tích cực trong Vòng quay tiền mặt sẽ làm tăng tính thanh khoản của công ty.

Chỉ số thanh toán nhanh và hiện hành so với Vòng quay tiền mặt

Những hạn chế được đề cập trong phần trước về chỉ số thanh toán nhanh và hiện hành được Vòng quay tiền mặt cắt giảm đi ít nhiều, vì vậy, lời khuyên là các nhà đầu tư nên sử dụng linh hoạt các chỉ số này để phân tích và đầu tư hiệu quả.

, , ,

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *